เวียดนาม

Vietnam · Vietnam · World Cup - Qualification Asia
2อันดับ
6คะแนน
3แข่ง
5-4ได้-เสีย
พชพช
ฟอร์ม 5 นัด
สนาม Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
สนาม Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ประเทศVietnam
ก่อตั้งค.ศ. 1962
ชื่อย่อVIE
เมืองThủ Dầu Một (Thu Dau Mot)
ความจุ20,250 ที่นั่ง

สรุปผลงานฤดูกาลนี้

ฤดูกาลนี้ เวียดนาม อยู่อันดับ 2 ของFIFA Asean Cup มี 6 คะแนนจาก 3 นัด (ชนะ 2 เสมอ 0 แพ้ 1) ยิงได้ 5 ประตู เสีย 4 ประตู ผลงานในบ้านชนะ 2 จาก 2 นัด ส่วนเกมเยือนชนะ 0 จาก 1 นัด ฟอร์ม 4 นัดหลังสุด ชนะ 2 เสมอ 0 แพ้ 2

ข่าวและบทวิเคราะห์ล่าสุดของ เวียดนาม

ตารางคะแนน FIFA Asean Cup

#ทีมแข่งชนะเสมอแพ้ได้เสีย+/-คะแนน
1ทีมชาติไทย320172+56
2เวียดนาม320154+16
3ฟิลิปปินส์31114404
4ปากีสถาน3012410-61

อัปเดตล่าสุด 8 ต.ค. 2026 19:44

รายชื่อนักเตะ เวียดนาม

ผู้รักษาประตู

เบอร์ชื่ออายุ
Đặng Văn Lâm23Đặng Văn Lâm32
P. Lê Giang1P. Lê Giang33
Trần Trung Kiên21Trần Trung Kiên22

กองหลัง

เบอร์ชื่ออายุ
A. Leygley5A. Leygley28
Bùi Hoàng Việt Anh20Bùi Hoàng Việt Anh26
Q. K. Dinh18Q. K. Dinh18
Đoàn Văn Hậu5Đoàn Văn Hậu26
Khong Minh Gia11Khong Minh Gia25
Le Ngoc Bao2Le Ngoc Bao27
Nguyễn Nhật Minh6Nguyễn Nhật Minh22
Nguyễn Thành Chung16Nguyễn Thành Chung28
Phạm Xuân Mạnh7Phạm Xuân Mạnh29
Phan Tuấn Tài22Phan Tuấn Tài24

กองกลาง

เบอร์ชื่ออายุ
J. Pendant3J. Pendant28
Hêndrio10Hêndrio31
Khuất Văn Khang11Khuất Văn Khang22
Lê Phạm Thành Long8Lê Phạm Thành Long29
Lê Văn Đô4Lê Văn Đô24
Geovane13Geovane31
Nguyễn Hoàng Đức14Nguyễn Hoàng Đức27
Nguyen Ngoc My19Nguyen Ngoc My21
Nguyễn Quang Hải19Nguyễn Quang Hải28
Nguyen Tai Loc13Nguyen Tai Loc36
T. A. Truong15T. A. Truong26
Võ Hoàng Minh Khoa19Võ Hoàng Minh Khoa24
Lee Williams11Lee Williams18

กองหน้า

เบอร์ชื่ออายุ
Nguyễn Văn Vĩ13Nguyễn Văn Vĩ27
Pham Gia Hung17Pham Gia Hung25
Nguyễn Hai Long18Nguyễn Hai Long25
K. Ngo16K. Ngo19
Nguyen Dinh Bac9Nguyen Dinh Bac21
Nguyen Tran Viet Cuong22Nguyen Tran Viet Cuong24
Rafaelson12Rafaelson28